Bước tới nội dung

перепугать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của перепугать
Chữ Latinh
LHQ perepugát'
khoa học perepugat'
Anh perepugat
Đức perepugat
Việt perepugat
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

перепугать chưa hoàn thành

  1. (В) làm... hốt hoảng (hoảng sợ, kinh sợ, kinh hoảng, kinh hoàng, khiếp sợ).

Tham khảo