Bước tới nội dung

переставить

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

пере- (pere-) + ста́вить (stávitʹ)

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

переста́вить (perestávitʹ) h.thành (chưa hoàn thành переставля́ть)

  1. Di chuyển.
  2. Sắp xếp.

Chia động từ

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]