переставить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]переста́вить (perestávitʹ) h.thành (chưa hoàn thành переставля́ть)
Chia động từ
[sửa]Bảng chia động từ của переста́вить (lớp 4a, thể hoàn thành, ngoại động từ)
| thể hoàn thành | ||
|---|---|---|
| nguyên mẫu | переста́вить perestávitʹ | |
| phân từ | thì hiện tại | thì quá khứ |
| chủ động | — | переста́вивший perestávivšij |
| bị động | — | переста́вленный perestávlennyj |
| trạng động từ | — | переста́вив perestáviv, переста́вивши perestávivši |
| thì hiện tại | thì tương lai | |
| ngôi thứ nhất số ít (я) | — | переста́влю perestávlju |
| ngôi thứ hai số ít (ты) | — | переста́вишь perestávišʹ |
| ngôi thứ ba số ít (он/она́/оно́) | — | переста́вит perestávit |
| ngôi thứ nhất số nhiều (мы) | — | переста́вим perestávim |
| ngôi thứ hai số nhiều (вы) | — | переста́вите perestávite |
| ngôi thứ ba số nhiều (они́) | — | переста́вят perestávjat |
| thức mệnh lệnh | số ít | số nhiều |
| переста́вь perestávʹ | переста́вьте perestávʹte | |
| thì quá khứ | số ít | số nhiều (мы/вы/они́) |
| giống đực (я/ты/он) | переста́вил perestávil | переста́вили perestávili |
| giống cái (я/ты/она́) | переста́вила perestávila | |
| giống trung (оно́) | переста́вило perestávilo | |
Từ liên hệ
[sửa]- перестано́вка (perestanóvka)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “переставить”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)