пересчитать
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của пересчитать | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | peresčitát' |
| khoa học | peresčitat' |
| Anh | pereschitat |
| Đức | perestschitat |
| Việt | perextritat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
пересчитать hoàn thành
- Xem пересчитывать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “пересчитать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)