Bước tới nội dung

перечитать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của перечитать
Chữ Latinh
LHQ perečitát'
khoa học perečitat'
Anh perechitat
Đức peretschitat
Việt peretritat
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

перечитать hoàn thành

  1. Xem перечитывать
  2. (В) (всё, многое) đọc [tất cả], đọc [nhiều].
    перечитать все книги — đọc tất cả các sách

Tham khảo