перечитать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của перечитать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | perečitát' |
| khoa học | perečitat' |
| Anh | perechitat |
| Đức | peretschitat |
| Việt | peretritat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
перечитать Hoàn thành
- Xem перечитывать
- (В) (всё, многое) đọc [tất cả], đọc [nhiều].
- перечитать все книги — đọc tất cả các sách
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “перечитать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)