Bước tới nội dung

перловый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

перловый

  1. :
    перловая крупа — tấm lúa mạch, tấm đại mạch
    перловая каша — cháo [tấm] đại mạch

Tham khảo