Bước tới nội dung

перочинный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

перочинный

  1. :
    перочинный нож, ножник — [con] dao nhíp, dao díp

Tham khảo