перочинный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của перочинный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | peročínnyj |
| khoa học | peročinnyj |
| Anh | perochinny |
| Đức | perotschinny |
| Việt | perotrinny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
перочинный
- :
- перочинный нож, ножник — [con] dao nhíp, dao díp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “перочинный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)