Bước tới nội dung

персидский

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

персидский

  1. (Thuộc về) Ba-tư.
    персидский язык — tiếng Ba-tư

Tham khảo