персидский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của персидский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | persídskij |
| khoa học | persidskij |
| Anh | persidski |
| Đức | persidski |
| Việt | perxiđxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
персидский
- (Thuộc về) Ba-tư.
- персидский язык — tiếng Ba-tư
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “персидский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)