персональный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của персональный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | personál'nyj |
| khoa học | personal'nyj |
| Anh | personalny |
| Đức | personalny |
| Việt | perxonalny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
персональный
- (Chỉ quan hệ đến một) Cá nhân.
- персональное дело — vụ xét kỷ luật (vụ án) cá nhân
- персональная пенсия — trợ cấp đặc biệt (cá biệt)
- персональный пенсионер — người được hưởng trợ cấp đặc biệt (cá biệt)
- персональная ответственность — trách nhiệm cá nhân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “персональный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)