пестрить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]пестри́ть (pestrítʹ) chưa h.thành
- Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản
{{rfdef}}.
Chia động từ
[sửa]Bảng chia động từ của пестри́ть (lớp 4b, thể chưa hoàn thành, ngoại động từ)
| thể chưa hoàn thành | ||
|---|---|---|
| nguyên mẫu | пестри́ть pestrítʹ | |
| phân từ | thì hiện tại | thì quá khứ |
| chủ động | пестря́щий pestrjáščij | пестри́вший pestrívšij |
| bị động | пестри́мый1 pestrímyj1 | пестрённый pestrjónnyj |
| trạng động từ | пестря́ pestrjá | пестри́в pestrív, пестри́вши pestrívši |
| thì hiện tại | thì tương lai | |
| ngôi thứ nhất số ít (я) | пестрю́ pestrjú | бу́ду пестри́ть búdu pestrítʹ |
| ngôi thứ hai số ít (ты) | пестри́шь pestríšʹ | бу́дешь пестри́ть búdešʹ pestrítʹ |
| ngôi thứ ba số ít (он/она́/оно́) | пестри́т pestrít | бу́дет пестри́ть búdet pestrítʹ |
| ngôi thứ nhất số nhiều (мы) | пестри́м pestrím | бу́дем пестри́ть búdem pestrítʹ |
| ngôi thứ hai số nhiều (вы) | пестри́те pestríte | бу́дете пестри́ть búdete pestrítʹ |
| ngôi thứ ba số nhiều (они́) | пестря́т pestrját | бу́дут пестри́ть búdut pestrítʹ |
| thức mệnh lệnh | số ít | số nhiều |
| пестри́ pestrí | пестри́те pestríte | |
| thì quá khứ | số ít | số nhiều (мы/вы/они́) |
| giống đực (я/ты/он) | пестри́л pestríl | пестри́ли pestríli |
| giống cái (я/ты/она́) | пестри́ла pestríla | |
| giống trung (оно́) | пестри́ло pestrílo | |
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 3 2005), “пестрить”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)