Bước tới nội dung

пестрить

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

пестри́ть (pestrítʹ) chưa h.thành

  1. Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]