пехотный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пехотный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pehótnyj |
| khoa học | pexotnyj |
| Anh | pekhotny |
| Đức | pechotny |
| Việt | pekhotny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
пехотный
- (Thuộc về) Bộ binh.
- пехотный полк — trung đoàn bộ binh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пехотный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)