Bước tới nội dung

пеший

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của пеший
Chữ Latinh
LHQ péšij
khoa học pešij
Anh peshi
Đức peschi
Việt pesi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

пеший

  1. Đi bộ, bộ hành, đi chân.
    в знач. сущ. м. — người đi bộ, [khách] bộ hành

Tham khảo