пилотка
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của пилотка | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pilótka |
| khoa học | pilotka |
| Anh | pilotka |
| Đức | pilotka |
| Việt | pilotca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
пилотка gc
- (Cái) Mũ chào mào, mũ ca-lô.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “пилотка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)