пилюля

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-f-2a

пилюля gc

  1. Thuốc viên, thuốc hoàn.
  2. .
    горькая пилюля — ngậm bồ hòn
    проглотить пилюляю — ngậm đắng nuốt cay, nuốt giận, nén giận
    позолотить пилюляю — vuốt giận, dỗ ngọt, nói ngon nói ngọt để hết bực mình

Tham khảo[sửa]