питейный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của питейный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pitéjnyj |
| khoa học | pitejnyj |
| Anh | piteyny |
| Đức | piteiny |
| Việt | piteiny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
питейный
- :
- питейный дом, питейное заведение — уст. — tửu quán, quán rượu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “питейный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)