Bước tới nội dung

питейный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của питейный
Chữ Latinh
LHQ pitéjnyj
khoa học pitejnyj
Anh piteyny
Đức piteiny
Việt piteiny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

питейный

  1. :
    питейный дом, питейное заведение — уст. — tửu quán, quán rượu

Tham khảo