плазма
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của плазма
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | plázma |
| khoa học | plazma |
| Anh | plazma |
| Đức | plasma |
| Việt | pladma |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
плазма gc
- (Биол.) Huyết tương.
- физ. — [chất] platma
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “плазма”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)