плакучий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của плакучий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | plakúčij |
| khoa học | plakučij |
| Anh | plakuchi |
| Đức | plakutschi |
| Việt | placutri |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
плакучий
- :
- плакучая ива — [cây] lệ liễu, thùy liễu, thùy dương
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “плакучий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)