Bước tới nội dung

плакучий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

плакучий

  1. :
    плакучая ива — [cây] lệ liễu, thùy liễu, thùy dương

Tham khảo