планетный
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của планетный | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | planétnyj |
| khoa học | planetnyj |
| Anh | planetny |
| Đức | planetny |
| Việt | planetny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
планетный
- (Thuộc về) Hành tinh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “планетный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)