платяной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của платяной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | platjanój |
| khoa học | platjanoj |
| Anh | platyanoy |
| Đức | platjanoi |
| Việt | platianoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
платяной
- (Dùng cho) Quần áo.
- платяной шкаф — [cái] tủ áo, tủ đựng quần áo
- платяная щётка — [cái] bàn chải quần áo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “платяной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)