плафонный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của плафонный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | plafónnyj |
| khoa học | plafonnyj |
| Anh | plafonny |
| Đức | plafonny |
| Việt | plaphonny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
плафонный
- :
- плафонная живопись — hội họa trần nhà
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “плафонный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)