племенной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của племенной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | plemennój |
| khoa học | plemennoj |
| Anh | plemennoy |
| Đức | plemennoi |
| Việt | plemennoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
племенной
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “племенной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)