Bước tới nội dung

побегушки

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

{{|root=побегушк}} побегушки số nhiều

  1. :
    быть на побегушкиах у кого-л. а) — giúp cho ai việc vặt; б) перен. — làm đầy tớ cho ai, làm đầu sai cho ai

Tham khảo