побегушки
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của побегушки
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pobegúški |
| khoa học | pobeguški |
| Anh | pobegushki |
| Đức | pobeguschki |
| Việt | pobeguski |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]{{|root=побегушк}} побегушки số nhiều
- :
- быть на побегушкиах у кого-л. — а) — giúp cho ai việc vặt; б) перен. — làm đầy tớ cho ai, làm đầu sai cho ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “побегушки”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)