победа
Tiếng Bulgari
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ Lỗi Lua trong Mô_đun:etymology tại dòng 336: tiếng Slav Giáo hội cổ (cu) is not set as an ancestor of tiếng Bulgari (bg) in Module:Mô đun:languages/data/2. tiếng Bulgari (bg) has no ancestors.., từ Lỗi Lua trong Mô_đun:etymology tại dòng 336: tiếng Slav nguyên thủy (sla-pro) is not set as an ancestor of tiếng Bulgari (bg) in Module:Mô đun:languages/data/2. tiếng Bulgari (bg) has no ancestors...
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]побе́да (pobéda) gc (tính từ quan hệ побе́ден)
- Sự chiến thắng, thắng trận, thắng lợi.
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Tiếng Macedonia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]победа (pobeda) gc
- Sự chiến thắng, thắng trận, thắng lợi.
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| bất định | победа (pobeda) | победи (pobedi) |
| xác định (không chỉ rõ) |
победата (pobedata) | победите (pobedite) |
| xác định (gần người nói) |
победава (pobedava) | победиве (pobedive) |
| xác định (xa người nói) |
победана (pobedana) | победине (pobedine) |
| hô cách | победо (pobedo) | победи (pobedi) |
Từ phái sinh
[sửa]- победник (pobednik)
- победнички (pobednički)
Tiếng Nga
[sửa]
Cách viết khác
[sửa]- побѣ́да (pobě́da) — ru-PRO
Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Slav Đông cổ побѣда (poběda), từ tiếng Slav Giáo hội cổ побѣда (poběda), từ tiếng Slav nguyên thủy *poběda.
Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]побе́да (pobéda) gc vs (sinh cách побе́ды, danh cách số nhiều побе́ды, sinh cách số nhiều побе́д, tính từ quan hệ побе́дный)
- Sự chiến thắng, thắng trận, thắng lợi.
- Đồng nghĩa: (lỗi thời, văn chương) викто́рия (viktórija)
- Trái nghĩa: пораже́ние (poražénije)
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]- День Побе́ды (Denʹ Pobédy)
Từ liên hệ
[sửa]- победи́тель (pobedítelʹ)
- победобе́сие (pobedobésije)
- победоно́сный (pobedonósnyj)
- побежда́ть (pobeždátʹ), победи́ть (pobedítʹ)
- побеждённый (pobeždjónnyj)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 3 2005), “победа”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Serbia-Croatia
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- по̏бједа (Ijekavia)
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]по̏беда gc (chính tả Latinh pȍbeda)
- Sự chiến thắng, thắng trận, thắng lợi.
Biến cách
[sửa]- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bulgari
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Bulgari
- Vần:Tiếng Bulgari/ɛdɐ
- Vần:Tiếng Bulgari/ɛdɐ/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Bulgari
- Danh từ tiếng Bulgari
- Danh từ giống cái tiếng Bulgari
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Macedonia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Macedonia
- Từ 3 âm tiết tiếng Macedonia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Macedonia
- Macedonian proparoxytone terms
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Macedonia
- Mục từ tiếng Macedonia
- Danh từ tiếng Macedonia
- Danh từ giống cái tiếng Macedonia
- Từ kế thừa từ tiếng Slav Đông cổ tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav Đông cổ tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav Giáo hội cổ tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Nga
- Từ 3 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ vô sinh tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống cái tiếng Serbia-Croatia