Bước tới nội dung

победа

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: победя

Tiếng Bulgari

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ Lỗi Lua trong Mô_đun:etymology tại dòng 336: tiếng Slav Giáo hội cổ (cu) is not set as an ancestor of tiếng Bulgari (bg) in Module:Mô đun:languages/data/2. tiếng Bulgari (bg) has no ancestors.., từ Lỗi Lua trong Mô_đun:etymology tại dòng 336: tiếng Slav nguyên thủy (sla-pro) is not set as an ancestor of tiếng Bulgari (bg) in Module:Mô đun:languages/data/2. tiếng Bulgari (bg) has no ancestors...

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [poˈbɛdɐ]
  • Âm thanh (tiếng Bulgari chuẩn):(tập tin)
  • Vần: -ɛdɐ
  • Tách âm(ghi chú): по‧бе‧да

Danh từ

[sửa]

побе́да (pobéda) gc (tính từ quan hệ побе́ден)

  1. Sự chiến thắng, thắng trận, thắng lợi.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của побе́да
số ít số nhiều
bất định побе́да
pobéda
побе́ди
pobédi
xác định побе́дата
pobédata
побе́дите
pobédite

Từ phái sinh

[sửa]

Tiếng Macedonia

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *poběda.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

победа (pobeda) gc

  1. Sự chiến thắng, thắng trận, thắng lợi.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của победа
số ít số nhiều
bất định победа (pobeda) победи (pobedi)
xác định
(không chỉ rõ)
победата (pobedata) победите (pobedite)
xác định
(gần người nói)
победава (pobedava) победиве (pobedive)
xác định
(xa người nói)
победана (pobedana) победине (pobedine)
hô cách победо (pobedo) победи (pobedi)

Từ phái sinh

[sửa]

Tiếng Nga

[sửa]
победа

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Slav Đông cổ побѣда (poběda), từ tiếng Slav Giáo hội cổ побѣда (poběda), từ tiếng Slav nguyên thủy *poběda.

Từ nguyên

[sửa]

Danh từ

[sửa]

побе́да (pobéda) gc vs (sinh cách побе́ды, danh cách số nhiều побе́ды, sinh cách số nhiều побе́д, tính từ quan hệ побе́дный)

  1. Sự chiến thắng, thắng trận, thắng lợi.
    Đồng nghĩa: (lỗi thời, văn chương) викто́рия (viktórija)
    Trái nghĩa: пораже́ние (poražénije)

Biến cách

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Serbia-Croatia

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *poběda.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

по̏беда gc (chính tả Latinh pȍbeda)

  1. Sự chiến thắng, thắng trận, thắng lợi.

Biến cách

[sửa]