повивальный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của повивальный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | povivál'nyj |
| khoa học | povival'nyj |
| Anh | povivalny |
| Đức | powiwalny |
| Việt | povivalny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
повивальный
- :
- повивальная бабка — bà đỡ, bà mụ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “повивальный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)