повредить
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của повредить | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | povredít' |
| khoa học | povredit' |
| Anh | povredit |
| Đức | powredit |
| Việt | povređit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
повредить hoàn thành
- {{see-entry|повреждать|повреждать]] — и см. — [[вредить}}
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “повредить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)