повредить

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

повредить Hoàn thành

  1. {{see-entry|повреждать|повреждать]] и см. — [[вредить}}

Tham khảo[sửa]