погадать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của погадать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pogadát' |
| khoa học | pogadat' |
| Anh | pogadat |
| Đức | pogadat |
| Việt | pogađat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
погадать Hoàn thành
- Xem гадать 1.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “погадать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)