погасить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của погасить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pogasít' |
| khoa học | pogasit' |
| Anh | pogasit |
| Đức | pogasit |
| Việt | pogaxit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
погасить Hoàn thành
- {{see-entry|гасить|гасить]] — и см. — [[погашать}}
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “погасить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)