подметить
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của подметить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podmétit' |
| khoa học | podmetit' |
| Anh | podmetit |
| Đức | podmetit |
| Việt | pođmetit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
подметить h.thành
- Xem подмечать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “подметить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)