подобие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подобие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podóbije |
| khoa học | podobie |
| Anh | podobiye |
| Đức | podobije |
| Việt | pođobiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
подобие gt
- (Sự) Tương tự, giông giống, na ná, giống.
- от него не осталось и подобия прежнего человека — nó hoàn toàn khác trước, anh ta đã hoàn toàn đổi khác
- создать что-л. по своему образу и подобию — lấy mình làm mẫu mực để sáng tạo cái gì, sáng tạo cái gì theo đúng mẫu mực của mình
- (мат.) [sự, phép, tính] đồng dạng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “подобие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)