подотчётный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Tính từ[sửa]

подотчётный

  1. (бухе.) Phải [báo cáo] kết toán.
    подотчётные деньги — tiền phái [báo cáo] kết toán
  2. (Д) (обязанный отчитываться) có trách nhiệm báo cáo với, phải báo cáo với.

Tham khảo[sửa]