подрулить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подрулить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podrulít' |
| khoa học | podrulit' |
| Anh | podrulit |
| Đức | podrulit |
| Việt | pođrulit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
подрулить Hoàn thành
- Xem подруливать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “подрулить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)