подручный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

подручный

  1. Sẵn có [trong tay], có sẵn [trong tay], thường có.
    переправа на подручныйых средствах — việc qua sông bằng những phương tiện sẵn có [trong tay]
    подручный инструмент — dụng cụ thường dùng
    в знач. сущ. м. — (рабочий) thợ phụ, người giúp việc, thợ học việc; перен. — (пособник) thủ hạ, bộ hạ, thuộc hạ, tay sai, đầu sai

Tham khảo[sửa]