подручный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подручный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podrúčnyj |
| khoa học | područnyj |
| Anh | podruchny |
| Đức | podrutschny |
| Việt | pođrutrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
подручный
- Sẵn có [trong tay], có sẵn [trong tay], thường có.
- переправа на подручныйых средствах — việc qua sông bằng những phương tiện sẵn có [trong tay]
- подручный инструмент — dụng cụ thường dùng
- в знач. сущ. м. — (рабочий) thợ phụ, người giúp việc, thợ học việc; перен. — (пособник) thủ hạ, bộ hạ, thuộc hạ, tay sai, đầu sai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “подручный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)