подсинить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подсинить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podsinít' |
| khoa học | podsinit' |
| Anh | podsinit |
| Đức | podsinit |
| Việt | pođxinit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
подсинить Hoàn thành
- Xem синить
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “подсинить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)