подурнеть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подурнеть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podurnét' |
| khoa học | podurnet' |
| Anh | podurnet |
| Đức | podurnet |
| Việt | pođurnet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]подурнеть Hoàn thành
- Xem дурнеть
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “подурнеть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)