подушный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подушный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podúšnyj |
| khoa học | podušnyj |
| Anh | podushny |
| Đức | poduschny |
| Việt | pođusny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
подушный
- :
- подушная подать — ист. — thuế thân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “подушный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)