подымать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подымать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podymát' |
| khoa học | podymat' |
| Anh | podymat |
| Đức | podymat |
| Việt | pođymat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
подымать Hoàn thành
- Xem поднимать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “подымать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)