пожелтеть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пожелтеть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | poželtét' |
| khoa học | poželtet' |
| Anh | pozheltet |
| Đức | poscheltet |
| Việt | pogieltet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
пожелтеть Hoàn thành
- Xem желтеть 1.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “пожелтеть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)