поживать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của поживать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | poživát' |
| khoa học | poživat' |
| Anh | pozhivat |
| Đức | poschiwat |
| Việt | pogiivat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
поживать Thể chưa hoàn thành
- :
- как вы поживатьаете? — anh (chị) có khỏe không
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “поживать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)