поздороветь
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của поздороветь | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pozdorovét' |
| khoa học | pozdorovet' |
| Anh | pozdorovet |
| Đức | posdorowet |
| Việt | podđorovet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
поздороветь hoàn thành
- Xem здороветь
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “поздороветь”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)