позиционный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của позиционный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | poziciónnyj |
| khoa học | pozicionnyj |
| Anh | pozitsionny |
| Đức | posizionny |
| Việt | poditxionny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
позиционный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “позиционный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)