Bước tới nội dung

позиционный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

позиционный

  1. (воен.) [dựa vào] trận địa.
    позиционная война — chiến tranh trận địa, trận địa chiến
    шахм. — [dựa vào] thế cờ, thế
    позиционный перевес — lấn về thế, hơn về thế cờ

Tham khảo