Bước tới nội dung

позиционный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của позиционный
Chữ Latinh
LHQ poziciónnyj
khoa học pozicionnyj
Anh pozitsionny
Đức posizionny
Việt poditxionny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

позиционный

  1. (Воен.) [dựa vào] trận địa.
    позиционная война — chiến tranh trận địa, trận địa chiến
    шахм. — [dựa vào] thế cờ, thế
    позиционный перевес — lấn về thế, hơn về thế cờ

Tham khảo