позолотить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của позолотить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pozolotít' |
| khoa học | pozolotit' |
| Anh | pozolotit |
| Đức | posolotit |
| Việt | podolotit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
позолотить Hoàn thành
- Xem золотить
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “позолотить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)