поймать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của поймать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pojmát' |
| khoa học | pojmat' |
| Anh | poymat |
| Đức | poimat |
| Việt | poimat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
поймать Hoàn thành
- Xem ловить
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “поймать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)