покататься
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của покататься
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pokatát'sja |
| khoa học | pokatat'sja |
| Anh | pokatatsya |
| Đức | pokatatsja |
| Việt | pocatatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
покататься Thể chưa hoàn thành
- Đi chơi [một lúc] (bằng xe, thuyền, v. v... ).
- покататься верхом — cưỡi ngựa đi chơi [một lúc]
- покататься на лодке — đi chơi thuyền [một lúc]
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “покататься”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)