политработник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của политработник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | politrabótnik |
| khoa học | politrabotnik |
| Anh | politrabotnik |
| Đức | politrabotnik |
| Việt | politrabotnic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
политработник gđ
- (Người) Cán bộ chính trị.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “политработник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)