Bước tới nội dung

полночь

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

полночь gc

  1. Nửa đêm.
    в полночь — vào lúc nửa đêm
  2. .
    за полночь — quá nửa đêm

Tham khảo