пологий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пологий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pológij |
| khoa học | pologij |
| Anh | pologi |
| Đức | pologi |
| Việt | pologhi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
пологий
- Thoai thoải, thoải thoải, thoải.
- пологий берег — bờ thoai thoải
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пологий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)