полслова
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của полслова
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | polslóva |
| khoa học | polslova |
| Anh | polslova |
| Đức | polslowa |
| Việt | polxlova |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]Bản mẫu:rus-noun-n-1c полслова gt
- Nửa lời.
- полслова от него не услышишь — chẳng nghe nó nói một lời nào cả
- вы мне нужны на полслова — xin phiền anh một chút, tôi rất cần anh trong giây lát
- на полсловае остановиться — đang nói dở thì dừng lại
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “полслова”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)