полукруглый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của полукруглый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | polukrúglyj |
| khoa học | polukruglyj |
| Anh | polukrugly |
| Đức | polukrugly |
| Việt | polucrugly |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
полукруглый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “полукруглый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)