Bước tới nội dung

полумесячный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của полумесячный
Chữ Latinh
LHQ polumésjačnyj
khoa học polumesjačnyj
Anh polumesyachny
Đức polumesjatschny
Việt polumexiatrny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

полумесячный

  1. (Trong) Nửa tháng.

Tham khảo