Bước tới nội dung

полуфабрикат

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

полуфабрикат

  1. Bán thành phẩm, nửa thành phẩm.
    пищевые полуфабрикаты — thức ăn bán thành phẩm, thức ăn chế biến sẵn

Tham khảo