полуфабрикат
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của полуфабрикат
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | polufabrikát |
| khoa học | polufabrikat |
| Anh | polufabrikat |
| Đức | polufabrikat |
| Việt | poluphabricat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
полуфабрикат gđ
- Bán thành phẩm, nửa thành phẩm.
- пищевые полуфабрикаты — thức ăn bán thành phẩm, thức ăn chế biến sẵn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “полуфабрикат”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)