пометить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пометить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pométit' |
| khoa học | pometit' |
| Anh | pometit |
| Đức | pometit |
| Việt | pometit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
пометить Hoàn thành
- Xem помечать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пометить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)